
BDF XI
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Siboniso Ndzabandzaba Eswatini | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Boikobo Rannyena Botswana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Norris Mwamba Zambia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Thapelo Babedi Botswana | Tiền vệ | - | --/--/---- |
