Borussia Dortmund Legends
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 34 | 2.7 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Mohamed Zidan Ai Cập | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
![]() Jan Koller #0Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 53 | - | --/--/---- |
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 34 | 2.7 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Mohamed Zidan Ai Cập | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
![]() Jan Koller #0Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 53 | - | --/--/---- |