
Chimbarongo FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Cristóbal López #1Chilê | Thủ môn | 37 | - | --/--/---- |
Hector Rojas #14Chilê | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Cristóbal López #1Chilê | Thủ môn | 37 | - | --/--/---- |
Hector Rojas #14Chilê | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |