
Diosgyori VTK II
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Balazs Szabo Hungary | Tiền vệ | 31 | 0.064 Triệu | --/--/---- |
Szabolcs Sareczki #67Hungary | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Kristof Lichy #38Hungary | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Andrii Osikov Ukraine | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Peter Jeszberenyi Hungary | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Bohdan Furdetskyi Ukraine | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Gombas Levente Hungary | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Laszlo Vass Hungary | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Marcel Varga Hungary | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Ivan Stavnichuk Ukraine | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
