
FC Bishkek City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mikita Peterman #34Ukraine | Tiền vệ | 27 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Vladislav Mikushin #44Nga | Hậu vệ | 25 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Argen Emilbekov #9Kyrgyzstan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Elmirbek Kuvanychbekov Kyrgyzstan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Darko Bozhinoski Bắc Macedonia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Bayastan Bokonov Kyrgyzstan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
