
FC Einheit Wernigerode
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tom Bierschenk #15Đức | Tiền đạo | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Nyger Hunter #33Mỹ | Tiền đạo | 26 | 0.02 Triệu | 30/06/2024 |
Danny Wersig Đức | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Mika Hess Đức | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Danny Wagner Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Filipe Almeida Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Gino Dornte Đức | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Steven Raeck Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Vinicius Sandri Brazil | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Firas Romdhane Hà Lan | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Nick Schmidt Đức | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Niclas Treu Đức | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
