
Flower City Union
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 30 | 0.255 Triệu | --/--/---- | |
Ryan Fitzgerald #3Mỹ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Matt Bamford #6Mỹ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Nathan Masucci #12Mỹ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jack Hopson #14 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Rodrigo Almeida #28Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | 31/12/2019 |
