
RTC FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Pema Zangpo Bhutan | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Kinzang Tenzin Bhutan | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Jigdrel Wangchuk Bhutan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Jigme Tsheltrim Bhutan | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Nima Gyeltshen Bhutan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Chimi Tshewang Bhutan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Ngawang Norbu Nigeria | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Dilip Monger Bhutan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jigme Tshultrim Bhutan | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Jigme Namgyel Bhutan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Nima Yeozer Bhutan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Pema Dhendup Bhutan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sonam Jugdrul Chozang Bhutan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Siddarth Gurung Bhutan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Sardor Jakhonov Uzbekistan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Nathaniel Tetteh Ghana | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Jun-Young Park Hàn Quốc | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
