
Tafic FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Shanganani Ngada Botswana | Tiền vệ | 34 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Kelapile Ndlovu Botswana | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Shanganani Ngada Botswana | Tiền vệ | 34 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Kelapile Ndlovu Botswana | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |