
Warta Sieradz
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Damian Slesicki #28Ba Lan | Hậu vệ | 27 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Przemyslaw kita Ba Lan | Tiền vệ | 33 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Artur Sojka Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Mykyta Zelenskyi #71Ukraine | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Michal Karlikowski #50Ba Lan | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Duilio Hanauer Ribas Brazil | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mateusz Lis Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Adekunle Oyedele Nigeria | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Oleg Trubnikov Ukraine | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Piotr Mielczarek Ba Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Dawid Owczarek Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Szymon Pietrzak Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jakub Piela Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Oskar Kacperski Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Bartlomiej Macczak Ba Lan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Kamil Pluta Ba Lan | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Kacper Drzazga Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Jakub Janiszewski Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

