ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng13 (32%)Hòa8 (20%)Bại20 (49%)Điểm1.15Thống kêBàn thắng47 (1.15)Bàn bại69 (1.68)Thẻ vàng142 (3.46)Thẻ đỏ6 (0.15)