ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng13 (37%)Hòa8 (23%)Bại14 (40%)Điểm1.34Thống kêBàn thắng46 (1.31)Bàn bại45 (1.29)Thẻ vàng126 (3.60)Thẻ đỏ6 (0.17)