ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu57Thắng14 (25%)Hòa20 (35%)Bại23 (40%)Điểm1.09Thống kêBàn thắng58 (1.02)Bàn bại94 (1.65)Thẻ vàng86 (1.51)Thẻ đỏ8 (0.14)