ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu98Thắng40 (41%)Hòa26 (27%)Bại32 (33%)Điểm1.49Thống kêBàn thắng110 (1.12)Bàn bại103 (1.05)Thẻ vàng342 (3.49)Thẻ đỏ10 (0.10)