ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu24Thắng12 (50%)Hòa7 (29%)Bại5 (21%)Điểm1.79Thống kêBàn thắng41 (1.71)Bàn bại26 (1.08)Thẻ vàng64 (2.67)Thẻ đỏ0 (0.00)