ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu14Thắng5 (36%)Hòa4 (29%)Bại5 (36%)Điểm1.36Thống kêBàn thắng28 (2.00)Bàn bại16 (1.14)Thẻ vàng76 (5.43)Thẻ đỏ4 (0.29)