ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu61Thắng25 (41%)Hòa15 (25%)Bại21 (34%)Điểm1.48Thống kêBàn thắng98 (1.61)Bàn bại80 (1.31)Thẻ vàng332 (5.44)Thẻ đỏ10 (0.16)