ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu68Thắng28 (41%)Hòa13 (19%)Bại27 (40%)Điểm1.43Thống kêBàn thắng124 (1.82)Bàn bại125 (1.84)Thẻ vàng178 (2.62)Thẻ đỏ14 (0.21)