ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu71Thắng21 (30%)Hòa10 (14%)Bại40 (56%)Điểm1.03Thống kêBàn thắng114 (1.61)Bàn bại137 (1.93)Thẻ vàng126 (1.77)Thẻ đỏ8 (0.11)