ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu32Thắng16 (50%)Hòa9 (28%)Bại7 (22%)Điểm1.78Thống kêBàn thắng38 (1.19)Bàn bại25 (0.78)Thẻ vàng132 (4.13)Thẻ đỏ4 (0.13)