ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu100Thắng51 (51%)Hòa16 (16%)Bại33 (33%)Điểm1.69Thống kêBàn thắng200 (2.00)Bàn bại135 (1.35)Thẻ vàng412 (4.12)Thẻ đỏ26 (0.26)