ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu58Thắng23 (40%)Hòa16 (28%)Bại19 (33%)Điểm1.47Thống kêBàn thắng82 (1.41)Bàn bại67 (1.16)Thẻ vàng206 (3.55)Thẻ đỏ10 (0.17)