ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu18Thắng10 (56%)Hòa2 (11%)Bại6 (33%)Điểm1.78Thống kêBàn thắng35 (1.94)Bàn bại20 (1.11)Thẻ vàng84 (4.67)Thẻ đỏ4 (0.22)