ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu41Thắng23 (56%)Hòa7 (17%)Bại11 (27%)Điểm1.85Thống kêBàn thắng105 (2.56)Bàn bại47 (1.15)Thẻ vàng222 (5.41)Thẻ đỏ8 (0.20)