ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu9Thắng5 (56%)Hòa1 (11%)Bại3 (33%)Điểm1.78Thống kêBàn thắng26 (2.89)Bàn bại9 (1.00)Thẻ vàng8 (0.89)Thẻ đỏ0 (0.00)