ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu95Thắng43 (45%)Hòa21 (22%)Bại31 (33%)Điểm1.58Thống kêBàn thắng184 (1.94)Bàn bại151 (1.59)Thẻ vàng238 (2.51)Thẻ đỏ8 (0.08)