ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu43Thắng12 (28%)Hòa15 (35%)Bại16 (37%)Điểm1.19Thống kêBàn thắng55 (1.28)Bàn bại61 (1.42)Thẻ vàng166 (3.86)Thẻ đỏ22 (0.51)