ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu22Thắng7 (32%)Hòa4 (18%)Bại11 (50%)Điểm1.14Thống kêBàn thắng20 (0.91)Bàn bại32 (1.45)Thẻ vàng0 (0.00)Thẻ đỏ4 (0.18)