ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu103Thắng46 (45%)Hòa22 (21%)Bại35 (34%)Điểm1.55Thống kêBàn thắng154 (1.50)Bàn bại121 (1.17)Thẻ vàng358 (3.48)Thẻ đỏ14 (0.14)