ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu84Thắng45 (54%)Hòa16 (19%)Bại23 (27%)Điểm1.80Thống kêBàn thắng139 (1.65)Bàn bại83 (0.99)Thẻ vàng134 (1.60)Thẻ đỏ16 (0.19)