ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu98Thắng44 (45%)Hòa21 (21%)Bại33 (34%)Điểm1.56Thống kêBàn thắng170 (1.73)Bàn bại139 (1.42)Thẻ vàng322 (3.29)Thẻ đỏ10 (0.10)