ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu22Thắng14 (64%)Hòa2 (9%)Bại6 (27%)Điểm2.00Thống kêBàn thắng51 (2.32)Bàn bại29 (1.32)Thẻ vàng74 (3.36)Thẻ đỏ0 (0.00)