ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu43Thắng9 (21%)Hòa13 (30%)Bại21 (49%)Điểm0.93Thống kêBàn thắng46 (1.07)Bàn bại70 (1.63)Thẻ vàng178 (4.14)Thẻ đỏ10 (0.23)