ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu32Thắng12 (38%)Hòa11 (34%)Bại9 (28%)Điểm1.47Thống kêBàn thắng43 (1.34)Bàn bại37 (1.16)Thẻ vàng110 (3.44)Thẻ đỏ2 (0.06)