ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu17Thắng9 (53%)Hòa1 (6%)Bại7 (41%)Điểm1.65Thống kêBàn thắng18 (1.06)Bàn bại17 (1.00)Thẻ vàng90 (5.29)Thẻ đỏ8 (0.47)