ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu59Thắng33 (56%)Hòa6 (10%)Bại20 (34%)Điểm1.78Thống kêBàn thắng147 (2.49)Bàn bại80 (1.36)Thẻ vàng150 (2.54)Thẻ đỏ18 (0.31)