ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu20Thắng4 (20%)Hòa10 (50%)Bại6 (30%)Điểm1.10Thống kêBàn thắng31 (1.55)Bàn bại40 (2.00)Thẻ vàng58 (2.90)Thẻ đỏ4 (0.20)