ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng14 (40%)Hòa6 (17%)Bại15 (43%)Điểm1.37Thống kêBàn thắng46 (1.31)Bàn bại52 (1.49)Thẻ vàng28 (0.80)Thẻ đỏ22 (0.63)