ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu45Thắng19 (42%)Hòa11 (24%)Bại15 (33%)Điểm1.51Thống kêBàn thắng76 (1.69)Bàn bại59 (1.31)Thẻ vàng124 (2.76)Thẻ đỏ4 (0.09)