ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu42Thắng21 (50%)Hòa13 (31%)Bại8 (19%)Điểm1.81Thống kêBàn thắng68 (1.62)Bàn bại48 (1.14)Thẻ vàng144 (3.43)Thẻ đỏ6 (0.14)