ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu48Thắng21 (44%)Hòa12 (25%)Bại15 (31%)Điểm1.56Thống kêBàn thắng75 (1.56)Bàn bại63 (1.31)Thẻ vàng146 (3.04)Thẻ đỏ4 (0.08)