ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu65Thắng35 (54%)Hòa14 (22%)Bại16 (25%)Điểm1.83Thống kêBàn thắng135 (2.08)Bàn bại71 (1.09)Thẻ vàng104 (1.60)Thẻ đỏ4 (0.06)