ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu16Thắng3 (19%)Hòa2 (13%)Bại11 (69%)Điểm0.69Thống kêBàn thắng14 (0.88)Bàn bại35 (2.19)Thẻ vàng44 (2.75)Thẻ đỏ2 (0.13)