ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu11Thắng9 (82%)Hòa1 (9%)Bại1 (9%)Điểm2.55Thống kêBàn thắng20 (1.82)Bàn bại6 (0.55)Thẻ vàng34 (3.09)Thẻ đỏ0 (0.00)