ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu89Thắng34 (38%)Hòa19 (21%)Bại36 (40%)Điểm1.36Thống kêBàn thắng120 (1.35)Bàn bại136 (1.53)Thẻ vàng406 (4.56)Thẻ đỏ12 (0.13)