ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu25Thắng14 (56%)Hòa7 (28%)Bại4 (16%)Điểm1.96Thống kêBàn thắng44 (1.76)Bàn bại21 (0.84)Thẻ vàng30 (1.20)Thẻ đỏ2 (0.08)