ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu38Thắng20 (53%)Hòa8 (21%)Bại10 (26%)Điểm1.79Thống kêBàn thắng56 (1.47)Bàn bại42 (1.11)Thẻ vàng132 (3.47)Thẻ đỏ6 (0.16)