ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu55Thắng14 (25%)Hòa21 (38%)Bại20 (36%)Điểm1.15Thống kêBàn thắng64 (1.16)Bàn bại79 (1.44)Thẻ vàng130 (2.36)Thẻ đỏ6 (0.11)