ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng5 (50%)Hòa1 (10%)Bại4 (40%)Điểm1.60Thống kêBàn thắng15 (1.50)Bàn bại14 (1.40)Thẻ vàng0 (0.00)Thẻ đỏ0 (0.00)