ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu104Thắng47 (45%)Hòa28 (27%)Bại29 (28%)Điểm1.62Thống kêBàn thắng167 (1.61)Bàn bại113 (1.09)Thẻ vàng420 (4.04)Thẻ đỏ36 (0.35)